/ ˈstɑːk/
common stock là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chứng khoán phổ thông.
He kept the common stock on the desk.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm