TanroDictionary Sổ từ

common stock

/ ˈstɑːk/

Anh
0

common stock là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chứng khoán phổ thông.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chứng khoán phổ thông.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the common stock on the desk.