TanroDictionary Sổ từ

commonweal

/ˈkɑːmənˌwil/

Anh
0

commonweal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phúc lợi chung, lợi ích chung ((cũng) commonwealth).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phúc lợi chung, lợi ích chung ((cũng) commonwealth).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Helping neighbors supports the commonweal.