Nghĩa tiếng Việt
- Đường dây truyền thông.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
She saw the communication line yesterday.
/kəˌmjuːnəˈkeɪʃən ˈlɑɪn/
communication line là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đường dây truyền thông.
She saw the communication line yesterday.