TanroDictionary Sổ từ

communication network

/kəˌmjuːnəˈkeɪʃən ˈnɛtˌwɜːk/

Anh
0

communication network là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Mạng truyền thông.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Mạng truyền thông.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A communication network helped the team.