Nghĩa tiếng Việt
- Thông cáo.danh từ
Tiếng Nhật
- コミュニケthông cáo chung
Ví dụ
-
The government issued a joint communiqué today.
-
a joint communiqué
thông cáo chung
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép