TanroDictionary Sổ từ

communiqué

/kəˈmjuːnɪkeɪ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thông cáo.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The government issued a joint communiqué today.

  2. a joint communiqué

    thông cáo chung

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép