TanroDictionary Sổ từ

communiti indifference curve

/ ˈkɜːv/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đường bàng quan cộng đồng.danh từ

Ví dụ

  1. She saw the communiti indifference curve yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép