/ ədˈvæntɪdʒ/
comparative advantage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Lợi thế so sánh.
A comparative advantage helped the team.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm