TanroDictionary Sổ từ

compass bearing

/ˈkəmpəs ˈbɛrin/

Anh
0

compass bearing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Góc phương vị la bàn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Góc phương vị la bàn.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They discussed the compass bearing today.