/ˈkɑːmpənˌseɪtəd ˈluːp/
compensated loop là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vòng bù trừ.
The compensated loop appeared in the report.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm