TanroDictionary Sổ từ

completive

/kəmˈpliːtɪv/

Anh
0

completive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Để bổ sung, để bổ khuyết.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Để bổ sung, để bổ khuyết.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The extra line was completive, not essential.