TanroDictionary Sổ từ

computer music

/kəmˈpjuːtɜː ˈmjuːzɪk/

Anh
0

computer music là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Âm nhạc điện toán.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Âm nhạc điện toán.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The computer music sounded clear.