TanroDictionary Sổ từ

conceitedly

/ˈsitədli/

Anh
0

conceitedly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Kiêu hãnh, ngạo mạn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kiêu hãnh, ngạo mạn.DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He moved conceitedly through the crowd.