TanroDictionary Sổ từ

concentric cable

/kənˈsɛntrɪk ˈkeɪbəl/

Anh
0

concentric cable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cáp đồng trục.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cáp đồng trục.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The concentric cable appeared in the report.