Nghĩa tiếng Việt
- Có vỏ (ốc, sò... ).tính từEN-VI Dict
- Có vỏ ốc, sò.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The conchiferous shell was smooth and white.
-
This conchiferous animal lives near the shore.
/kɒŋˈkɪfərəs/
conchiferous là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Có vỏ (ốc, sò... ); Có vỏ ốc, sò.
The conchiferous shell was smooth and white.
This conchiferous animal lives near the shore.