TanroDictionary Sổ từ

concurrent operation

/ˈkɜːənt ˌɑːpəˈreɪʃən/

Anh
0

concurrent operation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vận hành đồng thời; phép toán đồng thời.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vận hành đồng thời; phép toán đồng thời.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The concurrent operation was useful in class.