TanroDictionary Sổ từ

condasyl

Anh
0

condasyl là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ngôn ngữ mô tả dữ liệu; condasyl.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ngôn ngữ mô tả dữ liệu; condasyl.danh từWiktionary