/kənˈdɪʃnəl ˈbɑːks/
conditional box là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hộp tùy điều kiện.
He kept the conditional box on the desk.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm