TanroDictionary Sổ từ

confabbed

/ˈkɒnfæbd/

Anh
0

confabbed là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của confab.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của confabđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. We confabbed for a few minutes outside.