/ˈkɒnfɪdænt/
confidant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bạn tâm tình.
She trusted her confidant with every worry.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm