TanroDictionary Sổ từ

confidant

/ˈkɒnfɪdænt/

Anh
0

confidant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bạn tâm tình.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bạn tâm tình.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She trusted her confidant with every worry.