TanroDictionary Sổ từ

confidentiality

/ˌkɑːnfəˈdɛntʃələti/

Anh Thông dụng
0

confidentiality là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bí mật, cơ mật; bảo mật.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bí mật, cơ mật; bảo mật.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Confidentialiti is important in every office.