TanroDictionary Sổ từ

congealment

/kənˈdʒilmənt/

Anh
0

congealment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự đông lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sự đông lại.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The water began congealment as the night cooled.