/kɑːnˌɡloʊˈbeɪʃən/
conglobation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem conglobate.
The entry conglobation points to conglobate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm