TanroDictionary Sổ từ

conglobation

/kɑːnˌɡloʊˈbeɪʃən/

Anh
0

conglobation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem conglobate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem conglobatedanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry conglobation points to conglobate.