TanroDictionary Sổ từ

conglomerates

/kənˈɡlɑmɜːrəts/

Anh
0

conglomerates là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của conglomerate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của conglomerateđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. That company conglomerates many small brands.