Nghĩa tiếng Việt
- Xem conglutinatedanh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The entry conglutination points to conglutinate.
/kənˌɡluːtənˈeɪʃən/
conglutination là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem conglutinate.
The entry conglutination points to conglutinate.