TanroDictionary Sổ từ

congressional

/kənˈɡreʃənl/

Anh
0

congressional là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đại hội, (thuộc) hội nghị; (thuộc) quốc hội (Mỹ, Phi-líp-pin, Châu mỹ la-tinh trừ Cu-ba).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đại hội, (thuộc) hội nghị.tính từEN-VI Dict
  2. (thuộc) quốc hội (Mỹ, Phi-líp-pin, Châu mỹ la-tinh trừ Cu-ba).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The congressional debates lasted for many hours today.

  2. The congressional vote changed the budget.

  3. congressional debates

    những cuộc tranh luận ở hội nghị