TanroDictionary Sổ từ

congresswoman

/ˈkɑːŋɡrəˌswʊmən/

Anh
0

congresswoman là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nữ nghị sĩ (Mỹ, Phi-líp-pin, Châu mỹ la tinh trừ Cu-ba).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nữ nghị sĩ (Mỹ, Phi-líp-pin, Châu mỹ la tinh trừ Cu-ba).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The congresswoman spoke at the town meeting.