Nghĩa tiếng Việt
- Vợ chồng.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The couple enjoys a peaceful life of conjugal happiness.
-
conjugal happines
hạnh phúc vợ chồng
-
conjugal life
đời sống vợ chồng
/ˈkɒndʒəɡl/
conjugal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vợ chồng.
The couple enjoys a peaceful life of conjugal happiness.
conjugal happines
hạnh phúc vợ chồng
conjugal life
đời sống vợ chồng