/ˈkɑːndʒɪɡət ˈbræntʃ/
conjugate branch là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Nhánh liên hợp.
He kept the conjugate branch on the desk.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm