TanroDictionary Sổ từ

conquering

/ˈkɑːŋkɜːin/

Anh Thông dụng
0

conquering là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của conquer; Xâm chiếm; Chinh phục, chế ngự.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của conquer.động từEN-VI Dict
  2. Xâm chiếm.tính từEN-VI Dict
  3. Chinh phục, chế ngự.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They were conquering fear step by step.

  2. His voice stayed conquering all night.

  3. The team had a conquering spirit.