TanroDictionary Sổ từ

conservatoire

/kənˈsɜːvətwɑː(r)/

Anh
0

conservatoire là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trường nhạc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trường nhạc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She studied piano at the conservatoire.