consolidated balance sheets là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bảng cân đối (kế toán/tài sản) hợp nhất.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm