/ ˈfənd/
consolidated fund là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quỹ ngân khố.
The consolidated fund was important at work.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm