/kənˈsɑːləˌdeɪtɜː/
consolidator là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem console.
The entry consolidator points to console.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm