TanroDictionary Sổ từ

consonant articulation

/ˈkɑːntsənənt ˌɑːrˌtɪkjəˈleɪʃən/

Anh
0

consonant articulation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cách phát rõ phụ âm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cách phát rõ phụ âm.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The consonant articulation sounded clear.