TanroDictionary Sổ từ

conspirant

/kənˈspɪrənt/

Anh
0

conspirant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người đồng mưu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người đồng mưu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. One conspirant stayed silent throughout.