Nghĩa tiếng Việt
- Cấu thành, lập thành, thành lập tổ chức.tính từEN-VI Dict
- Cơ bản chủ yếu.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Trust is constitutive of a strong team.
-
Sleep is constitutive to good health.
/ˌkɒnstɪˈtjuːtɪv/
constitutive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cấu thành, lập thành, thành lập tổ chức; Cơ bản chủ yếu.
Trust is constitutive of a strong team.
Sleep is constitutive to good health.