TanroDictionary Sổ từ

constitutive

/ˌkɒnstɪˈtjuːtɪv/

Anh
0

constitutive là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cấu thành, lập thành, thành lập tổ chức; Cơ bản chủ yếu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cấu thành, lập thành, thành lập tổ chức.tính từEN-VI Dict
  2. Cơ bản chủ yếu.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Trust is constitutive of a strong team.

  2. Sleep is constitutive to good health.