TanroDictionary Sổ từ

constraint matrix

/kənˈstreɪnt ˈmeɪtrɪks/

Anh
0

constraint matrix là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ma trận ràng buộc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ma trận ràng buộc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the constraint matrix yesterday.