/kənˈstreɪnt ˈmeɪtrɪks/
constraint matrix là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ma trận ràng buộc.
She saw the constraint matrix yesterday.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm