TanroDictionary Sổ từ

consubstantiate

/ˌkɒnsəbˈstænʃiət/

Anh
0

consubstantiate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Biến thành cùng bản chất.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Biến thành cùng bản chất.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The teacher tried to consubstantiate the two concepts.