TanroDictionary Sổ từ

consubstantiation

/ˌkɑːntsəbˌstæntʃiˈeɪʃən/

Anh
0

consubstantiation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuyết đồng thể chất (cho rằng máu của Chúa Giê-xu có trong rượu và bánh thánh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuyết đồng thể chất (cho rằng máu của Chúa Giê-xu có trong rượu và bánh thánh).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The class discussed consubstantiation in theology.