TanroDictionary Sổ từ

contaminated

/kəntˈæmɪnˌeɪtɪd/

Anh
0

contaminated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của contaminate.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của contaminateđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The spill contaminated the fresh water supply.