/ rɪˈzɜːv/
contingency reserve là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dự trữ phát sinh.
The contingency reserve sounded clear.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm