TanroDictionary Sổ từ

contingent market

/kənˌtɪndʒənt ˈmɑːrkət/

Anh
0

contingent market là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thị trường bất trắc.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thị trường bất trắc.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The contingent market appeared in the report.