TanroDictionary Sổ từ

contrariant

/kənˈtreriːənt/

Anh
0

contrariant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trái ngược; chống đối lại.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trái ngược; chống đối lại.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her contrariant tone slowed the discussion.