TanroDictionary Sổ từ

contravallation

/ˌkɒntrəvəˈleɪʃən/

Anh
0

contravallation là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hệ thống công sự bao vây (đắp quanh thành phố bị bao vây); chiến hào bao vây.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hệ thống công sự bao vây (đắp quanh thành phố bị bao vây); chiến hào bao vây.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Workers built a contravallation around the camp.