TanroDictionary Sổ từ

contriving

/kəntrˈaɪvɪŋ/

Anh Thông dụng
0

contriving là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của contrive.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của contrive.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is contriving a simple plan.