TanroDictionary Sổ từ

control equipment

/kənˈtroʊl ɪˈkwɪpmənt/

Anh
0

control equipment là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thiết bị điều khiển.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thiết bị điều khiển.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She saw the control equipment yesterday.