TanroDictionary Sổ từ

control index

/kənˈtroʊl ˈɪnˌdɛks/

Anh
0

control index là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chỉ mục điều khiển.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chỉ mục điều khiển.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A control index helped the team.