Nghĩa tiếng Việt
- Sự lăng mạ, sự sỉ nhục.danh từEN-VI Dict
- Sự vô lễ, sự hỗn xược.danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Her contumacy surprised everyone in class.
-
His contumacy led to a serious warning.
/kənˈtuːməsi/
contumacy là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sự lăng mạ, sự sỉ nhục; Sự vô lễ, sự hỗn xược.
Her contumacy surprised everyone in class.
His contumacy led to a serious warning.