TanroDictionary Sổ từ

convalescent

/ˌkɒnvəˈlesnt/

Anh
0

convalescent là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đang lại sức, đang hồi phục (sau khi ốm); Đang dưỡng bệnh; Người dưỡng bệnh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đang lại sức, đang hồi phục (sau khi ốm).tính từEN-VI Dict
  2. Đang dưỡng bệnh.tính từEN-VI Dict
  3. Người dưỡng bệnh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He is convalescent and walking again.

  2. The nurse visited the convalescent child.

  3. A convalescent rested by the window.