TanroDictionary Sổ từ

convertible loan stock

/ ˈstɑːk/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khoản vay chuyển đổi được.danh từ

Ví dụ

  1. They discussed the convertible loan stock today.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép